sedulous
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
sedulous /ˈsɛ.dʒə.ləs/
- Cần mẫn, chuyên cần, cần cù; siêng năng, kiên trì.
- sedulous care — sự cẩn thận kiên trì; sự chăm sóc chu đáo
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)