seigneur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
seigneur /seɪn.ˈjɜː/
- (Sử học) Lãnh chúa.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| seigneur /sɛ.ɲœʁ/ |
seigneurs /sɛ.ɲœʁ/ |
seigneur gđ /sɛ.ɲœʁ/
- Chúa tể.
- Être maître et seigneur chez soi — làm chúa tể trong nhà
- (Le seigneur) Đức Chúa trời, Thiên chúa.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Ông, ngài.
- Seigneur capitaine — ngài đại úy
- (Sử học) Lãnh chúa.
- Seigneur féodal — lãnh chúa phong kiến
- (Sử học) Công hầu.
- Les seigneurs de la Cour — các công hầu trong triều
- (Động vật học) Cá vây tròn.
- à tout seigneur tout honneur — xem honneur
- faire le grand seigneur — ra vẻ hào phóng
- le jour du Seigneur — ngày chủ nhật ngày xaba
- seigneur et maître — xem maître
- vivre en grand seigneur — sống vương giả
[sửa] Thán từ
seigneur
- (Seigneur!) Trời ơi!
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)