silencer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

silencer /ˈsɑɪ.lənt.sɜː/

  1. (Kỹ thuật) Bộ giảm âm.
  2. (Âm nhạc) Cái chặn tiếng.

Tham khảo[sửa]