single-handed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

single-handed /ˌsɪŋ.ɡəl.ˈhæn.dəd/

  1. Một mình, đơn thương độc .
    single-handed efforts — những cố gắng của riêng bản thân

Phó từ[sửa]

single-handed /ˌsɪŋ.ɡəl.ˈhæn.dəd/

  1. Một mình, đơn thương độc .
    this cannot be done single-handed — việc này không thể làm một mình được
  2. Một tay.
    to play single-handed — đánh một tay

Tham khảo[sửa]