sinh lý

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Từ viết tương tự

Danh từ

sinh lý

  1. Hiện tượng sinh sống của sinh vật.

Tính từ

sinh lý

  1. Thuộc về hiện tượng sinh sống của sinh vật.

Dịch

Tham khảo

Công cụ cá nhân