soie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| soie /swa/ |
soies /swa/ |
soie gc /swa/
- Tơ.
- Soie grège — tơ sống
- Soie d’araignée — tơ nhện
- Lụa.
- Robe en soie — áo lụa
- (Động vật học) Lông cứng; tơ.
- Pinceau en soie de porc — bút lông bằng lông cứng lợn
- Soie d’annélide — (động vật học) tơ của giun đốt
- (Thú y học) Bệnh rò cổ (lợn).
- Chuôi (dao, kiếm... ).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)