soigner
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
soigner ngoại động từ /swa.ɲe/
- Chăm sóc, săn sóc, chăm chút.
- Soigner son enfant — chăm sóc con
- Chữa (bệnh).
- Soigner son foie — chữa bệnh gan
- Làm cẩn thận; trau chuốt.
- Soigner son travail — làm cẩn thận công việc của mình
- Soigner son style — trau chuốt lời văn
- (Thân mật) Chú ý đến, trông coi.
- Soignez-le bien, pas d’indulgence — anh phải trông coi nó, đừng có dung túng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)