soigner

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

soigner ngoại động từ /swa.ɲe/

  1. Chăm sóc, săn sóc, chăm chút.
    Soigner son enfant — chăm sóc con
  2. Chữa (bệnh).
    Soigner son foie — chữa bệnh gan
  3. Làm cẩn thận; trau chuốt.
    Soigner son travail — làm cẩn thận công việc của mình
    Soigner son style — trau chuốt lời văn
  4. (Thân mật) Chú ý đến, trông coi.
    Soignez-le bien, pas d’indulgence — anh phải trông coi nó, đừng có dung túng

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa