souci
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| souci /su.si/ |
soucis /su.si/ |
souci gđ /su.si/
- Sự lo lắng, sự bận lòng, sự bận tâm.
- Điều lo lắng, mối bận lòng.
- Son fils est son unique souci — cậu con là mối bận lòng duy nhất của bà (ông) ta
- c’est là le moindre de mes soucis — (thân mật) đó là điều tôi bận tâm ít nhất
- mon beau souci — điều tha thiết nhất của tôi
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| souci /su.si/ |
soucis /su.si/ |
souci gđ /su.si/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)