speaking

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

speaking /ˈspi.kiɳ/

  1. Sự nói; lời nói.
  2. Sự phát biểu.
    public speaking — sự phát biểu ý kiến trước công chúng; nghệ thuật diễn thuyết; tài ăn nói

Tính từ [sửa]

speaking /ˈspi.kiɳ/

  1. Nói, nói lên, biểu lộ, biểu thị.
    a speaking appearance of grief — vẻ đau buồn biểu lộ ra
    a speaking likeness — sự giống như thật
  2. Dùng để nói, nói được.
    within speaking range — trong tầm có thể nói với nhau được
    a speaking acquaintance — người quen khá thân (có thể nói chuyện được)

Thành ngữ [sửa]

Tham khảo [sửa]