species
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
species
- (Sinh vật học) Loài.
- our (the) species — loài người
- Loại, hạng, thứ.
- a species of dogcart — một loại xe chó
- to have a species of cunning — có tính láu cá
- Dạng, hình thái.
[sửa] Tham khảo