subjectif
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | subjectif /syb.ʒɛk.tif/ |
subjectifs /syb.ʒɛk.tif/ |
| Giống cái | subjective /syb.ʒɛk.tiv/ |
subjectives /syb.ʒɛk.tiv/ |
subjectif /syb.ʒɛk.tif/
- Chủ quan.
- Point de vue subjectif — quan điểm chủ quan
- Impression subjective — cảm tưởng chủ quan
- (Tâm lý học) (thuộc) chủ thể.
- (Ngôn ngữ học) (thuộc) chủ ngữ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nói về mình.
- Rousseau est le plus subjectif des écrivains — trong các nhà văn thì Rut-xô nói về mình nhiều nhất
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| subjectif /syb.ʒɛk.tif/ |
subjectifs /syb.ʒɛk.tif/ |
subjectif gđ /syb.ʒɛk.tif/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)