sway
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
sway /ˈsweɪ/
Nội động từ [sửa]
sway nội động từ /ˈsweɪ/
Ngoại động từ [sửa]
sway ngoại động từ /ˈsweɪ/
- Làm đu đưa, lắc.
- wind sways trees — gió đu đưa cây
- Thống trị, cai trị.
- Gây ảnh hưởng.
- his speech swayed votes — bài diễn văn của anh ta gây ảnh hưởng đến phiếu bầu
- (Động tính từ quá khứ) Có lưng võng xuống quá (ngựa).
Thành ngữ [sửa]
- to sway the sceptre: Thống trị.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)