tenacious

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

tenacious /tə.ˈneɪ.ʃəs/

  1. Dai, bền, bám chặt.
    tenacious memory — trí nhớ dai
    the colonialists are very tenacious of their privileges — bọn thực dân bám chặt lấy những đặc quyền của chúng
  2. Bền bỉ, dẻo dai, ngoan cường, kiên trì.
    tenacious courage — sự dũng cảm ngoan cường
  3. Gan lì, ngoan cố.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa