tenacious
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
tenacious /tə.ˈneɪ.ʃəs/
- Dai, bền, bám chặt.
- tenacious memory — trí nhớ dai
- the colonialists are very tenacious of their privileges — bọn thực dân bám chặt lấy những đặc quyền của chúng
- Bền bỉ, dẻo dai, ngoan cường, kiên trì.
- tenacious courage — sự dũng cảm ngoan cường
- Gan lì, ngoan cố.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)