ticklish
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
ticklish /ˈtɪ.kə.lɪʃ/
- Có máu buồn, đụng đến là cười.
- (Nghĩa bóng) Khó giải quyết; tế nhị.
- a ticklish question — một vấn đề tế nhị
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Không vững; tròng trành.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)