tisser
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
tisser ngoại động từ /ti.se/
- Dệt.
- Tisser de la soie + dệt lụa.
- Chăng (lưới).
- L’araignée tisse sa toile — nhện chăng lưới
- (Nghĩa bóng) Thuê dệt.
- Tisser des mensonges — thêu dệt những lời nói dối
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)