trả lời
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨɐ̰ː˧˩˧ lə̤ːj˨˩ | tʂɐː˧˩˨ ləːj˧˧ | tʂɐː˨˩˦ ləːj˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂɐː˧˩ ləːj˧˧ | tʂɐ̰ːʔ˧˩ ləːj˧˧ | ||
[sửa] Động từ
trả lời
- Nói cho người nào đó biết điều người ấy hỏi hoặc yêu cầu.
- Hỏi câu nào, trả lời câu ấy.
- Viết thư trả lời.
- Đúng sai thế nào, thời gian sẽ trả lời.
- Đáp lại bằng thái độ nào đó.
- Trả lời sự khiêu khích bằng sự im lặng khinh bỉ.
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)