transformation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

transformation /ˌtrænts.fɜː.ˈmeɪ.ʃən/

  1. Sự thay đổi, sự biến đổi.
  2. sự biến chất, sự biến tính.
  3. Chùm tóc giả (của phụ nữ).
  4. (Toán học) Phép biến đổi.
  5. (Sinh học) biến nạp
  6. (Sinh học) chuyển hóa

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
transformation
/tʁɑ̃s.fɔʁ.ma.sjɔ̃/
transformations
/tʁɑ̃s.fɔʁ.ma.sjɔ̃/

transformation gc /tʁɑ̃s.fɔʁ.ma.sjɔ̃/

  1. Sự biến đổi.
    Transformation de la société — sự biến đổi xã hội
    Transformation de la chrysalide en papillon — nhộng biến đổi thành bướm, nhộng hóa thành bướm
    Transformation au chauffage — sự biến đổi khi đun nóng
    Transformation des données — sự biến đổi dữ liệu
    Transformation de phase — sự biến đổi pha, sự chuyển pha
    Transformation lumière -courant — sự biến đổi ánh sáng-dòng điện
    Transformation d’état — sự biến đổi trạng thái
    Transformation étoile -triangle — sự biến đổi sao-tam giác
    Transformation fermée — sự biến đổi kín, sự biến đổi tuần hoàn
    Transformation ouverte — sự biến đổi hở, sự biến đổi không tuần hoàn
    Transformation d’énergie — sự biến hoá năng lượng
    Transformation des hydrocarbures — sự chuyển hoá các hydrocacbon
    Transformation isobare/isomérique — sự biến đổi đẳng áp/đồng phân
    Transformation isomorphe/isotherme — sự biến đổi đồng hình/đẳng nhiệt
    Transformation structurale/spontanée/réversible — sự biến đổi cấu trúc/tự phát/thuận nghịch
  2. Sự chế biến.
    Industrie de transformation — công nghiệp chế biến
    Transformation à chaud/transformation à froid — sự gia công chế biến nóng/sự gia công chế biến lạnh
  3. (Toán học) Phép biến đổi.
    Transformation d’une équation — phép biến đổi hàm
    Transformation homographique — phép biến đổi đơn ứng
    Transformation homothétique — phép biến đổi vị tự
    Transformation conforme — phép biến đổi bảo giác
    Transformation canonique — phép biến đổi chính tắc
    Transformation par similitude — phép biến đổi đồng dạng
    transformation socialiste — sự cải tạo xã hội chủ nghĩa

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]