transportation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
transportation /ˌtrænts.pɜː.ˈteɪ.ʃən/
- Sự chuyên chở, sự vận tải.
- transportation by air — sự chuyên chở bằng được hàng không
- (Pháp lý) Sự đưa đi đày, sự đày ải; tội đày.
- to be sentenced to transportation for life — bị kết án đày chung thân
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Phiếu vận tải, vé (tàu, xe).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)