treatment
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
treatment /ˈtrit.mənt/
- Sự đối xử, sự đối đãi, sự cư xử (với người nào).
- (Y học) Sự điều trị; phép trị bệnh.
- to be under medical treatment — đang chữa bệnh, đang điều trị
- (Hoá học) Sự xử lý.
- Sự luận bàn, sự nghiên cứu; sự giải quyết (một vấn đề).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)