ubiquité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ubiquité /y.bi.kɥi.te/ |
ubiquité /y.bi.kɥi.te/ |
ubiquité gc /y.bi.kɥi.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ubiquité /y.bi.kɥi.te/ |
ubiquité /y.bi.kɥi.te/ |
ubiquité gc /y.bi.kɥi.te/