undeveloped
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
undeveloped
- Không mở mang, không khuếch trương, không phát triển.
- Không khai khẩn (đất đai); không lớn (thú); còi (cây).
- Chưa rửa (ảnh).
- Chưa được phát triển (nước).
- Không luyện tập, không rèn luyện, không mở mang trí tuệ, dốt (người).
- undeveloped mind — óc dốt nát
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)