where

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

where /ˈʍɛr/

  1. Đâu, ở đâu, ở nơi nào, ở chỗ nào, ở phía nào, ở mặt nào, ở ni nào.
    where are you going? — anh đi đâu đấy?
    where are my gloves? — đôi găng của tôi đâu?
    where am I wrong? — tôi sai ở chỗ nào?
    I know where he is — tôi biết hắn ta ở đâu
  2. Như thế nào, ra làm sao.
    where will you be if you fail? — nếu anh thất bại thì rồi anh sẽ ra làm sao?

Đại từ[sửa]

where /ˈʍɛr/

  1. Đâu, từ đâu; ở đâu.
    where do you come from? — anh từ đâu đến?
    where are you going to? — anh đi đâu?
  2. Nơi (mà), chỗ (mà), điểm (mà), ni (mà).
    the house where I was born — căn nhà ni (mà) tôi sinh ra

Danh từ[sửa]

where /ˈʍɛr/

  1. Nơi chốn, ni chốn, địa điểm.
    I must have the wheres and whens — tôi cần có đầy đủ chi tiết về địa điểm và thời gian

Tham khảo[sửa]