year

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

year /ˈjɪr/

  1. Năm.
    in the year 1945 — vào năm 1945
    in the year one — vào năm đầu công lịch; (nghĩa bóng) ngày xửa ngày xưa
    lunar year — năm âm lịch
    year after year — nhiều năm ròng
    year in year out — suốt năm, cả năm
    student in his second year — học sinh đại học năm thứ hai
  2. (Số nhiều) Tuổi.
    to be ten years old — lên mười (tuổi)
    the weight of years — ảnh hưởng của tuổi tác, tuổi già sức yếu
    well on in years — đứng tuổi
    advanced in years — già, có tuổi
    to die full of years — chết già
    old for one's years — già trước tuổi

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]