Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
⚠ – Cảnh báo: Ký tự Unicode này có nhiều biến thể.
Tùy theo font chữ hoặc thiết bị, ký tự này sẽ hiển thị theo các cách khác nhau. Xin vui lòng không bất ngờ nếu hai thiết bị hiển thị một ký tự theo hai cách khác nhau.
Xin xem trang trợ giúp để biết thêm thông tin chi tiết.

Đa ngữ

[sửa]
Kiểu văn bảnKiểu emoji
Kiểu văn bản được chỉ định bắt buộc bằng ⟨︎⟩, còn kiểu emoji là bằng ⟨️⟩.
U+260E, ☎
BLACK TELEPHONE

[U+260D]
Miscellaneous Symbols
[U+260F]

U+260F, ☏
WHITE TELEPHONE

[U+260E]
Miscellaneous Symbols
[U+2610]

🕾 U+1F57E, 🕾
WHITE TOUCHTONE TELEPHONE
🕽
[U+1F57D]
Miscellaneous Symbols and Pictographs 🕿
[U+1F57F]

🕿 U+1F57F, 🕿
BLACK TOUCHTONE TELEPHONE
🕾
[U+1F57E]
Miscellaneous Symbols and Pictographs 🖀
[U+1F580]

Mô tả

[sửa]

Một chiếc điện thoại cố định.

Ký tự

  1. Cho biết một số điện thoại.