书包
Giao diện
Xem thêm: 書包
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 书包 – xem 書包. (Mục từ này là dạng giản thể của 書包). |
Ghi chú:
|
Thể loại:
- zh:Túi
- zh:Giáo dục
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Tứ Xuyên
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Đài Sơn
- Mục từ tiếng Cám
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Bắc
- Mục từ tiếng Mân Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Triều Châu
- tiếng Nam Bình Mục từ
- Mục từ tiếng Ngô
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Tứ Xuyên
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Đài Sơn
- Danh từ tiếng Cám
- Danh từ tiếng Khách Gia
- Danh từ tiếng Mân Bắc
- Danh từ tiếng Mân Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Triều Châu
- tiếng Nam Bình Danh từ
- Danh từ tiếng Ngô
- Từ đánh vần với 书 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 包 tiếng Trung Quốc
- zh:giản thể