Bước tới nội dung

书包

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 書包

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 書包.
(Mục từ này là dạng giản thể của 書包).
Ghi chú: