代表

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán[sửa]

代表

  1. đại biểu ( cho), thay mặt ( cho) , thể hiện ( cho ), diễn giải cho
  1. 1.on behalf of; in the name of; in the person of
  2. 2.to stand for; to represent
  3. 3.a representative; a delegate; an ambassado