保存

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán[sửa]

保存

  1. bảo tồn , bảo lưu, lưu trữ ...
  2. .to preserve; to conserve; to keep; to reserve; to reposit; to seal in; to lay by