Bước tới nội dung

儿子

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 兒子

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 兒子.
(Mục từ này là dạng giản thể của 兒子).
Ghi chú: