包含

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán[sửa]

包含

  1. bao hàm, bao gồm , gồm ....
  1. to include; to contain; to cover; to embrace; to involve; to comprise; to comprehend