德语
Giao diện
Xem thêm: 德語
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 德语 – xem 德語. (Mục từ này là dạng giản thể của 德語). |
Ghi chú:
|
Thể loại:
- zh:Tên ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Đông Can
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Ngô
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Đông Can
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Khách Gia
- Danh từ riêng tiếng Mân Đông
- Danh từ riêng tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ riêng tiếng Ngô
- Từ đánh vần với 德 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 语 tiếng Trung Quốc
- zh:giản thể