Bước tới nội dung

情侣

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 情侶

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 情侶.
(Mục từ này là dạng giản thể của 情侶).
Ghi chú: