皱纹

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán[sửa]

皱纹

  1. nếp nhăn .
  2. cách viết khác 皺紋
  3. từ đồng nghĩa 起皱,