秋天
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]autumn; fall; harvest time autumn; fall; harvest time; a swing |
day; sky; heaven | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (秋天) | 秋 | 天 | |
| giản. #(秋天) | 秋 | 天 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Tiêu chuẩn)
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄑㄧㄡ ㄊㄧㄢ
- (Đông Can, Chữ Kirin và Wiktionary): чютян (či͡uti͡an, I-II)
- (Tiêu chuẩn)
- Quảng Đông (Việt bính): cau1 tin1
- Khách Gia (Sixian, PFS): chhiû-thiên
- Mân Bắc (KCR): chiú-tíng
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương, POJ): chhiu-thiⁿ
- (Triều Châu, Peng'im): ciu1 tin1
- Ngô (Northern, Wugniu): 1chieu-thi1 / 1tsheu-thie1
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄑㄧㄡ ㄊㄧㄢ → ㄑㄧㄡ ˙ㄊㄧㄢ (toneless final syllable variant)
- Bính âm thông dụng: cioutiån
- Wade–Giles: chʻiu1-tʻien5
- Yale: chyōu-tyan
- Quốc ngữ La Mã tự: chiou.tian
- Palladius: цютянь (cjutjanʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡ɕʰi̯oʊ̯⁵⁵ tʰi̯ɛn⁵⁵/ → /t͡ɕʰi̯oʊ̯⁵⁵ tʰi̯ɛn²/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, erhua-ed)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄑㄧㄡ ㄊㄧㄢㄦ
- Bính âm thông dụng: cioutianr
- Wade–Giles: chʻiu1-tʻien1-ʼrh
- Yale: chyōu-tyānr
- Quốc ngữ La Mã tự: chioutial
- Palladius: цютяньр (cjutjanʹr)
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡ɕʰi̯oʊ̯⁵⁵ tʰi̯ɑɻ⁵⁵/
- (Đông Can)
- Chữ Kirin và Wiktionary: чютян (či͡uti͡an, I-II)
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡ɕʰiou²⁴ tʰiæ̃⁵¹/
- (Lưu ý: Cách phát âm trong tiếng Đông Can hiện đang được thử nghiệm và có thể không chính xác.)
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: cau1 tin1
- Yale: chāu tīn
- Bính âm tiếng Quảng Đông: tsau1 tin1
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: ceo1 tin1
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡sʰɐu̯⁵⁵ tʰiːn⁵⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Khách Gia
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Pha̍k-fa-sṳ: chhiû-thiên
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: qiu´ tien´
- Bính âm tiếng Khách Gia: qiu1 tian1
- IPA Hán học : /t͡ɕʰi̯u²⁴⁻¹¹ tʰi̯en²⁴/
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Mân Bắc
- (Kiến Âu)
- La Mã hóa phương ngữ Kiến Ninh: chiú-tíng
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡sʰiu⁵⁴ tʰiŋ⁵⁴/
- (Kiến Âu)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Lukang, Kinmen, Magong, Hsinchu, Philippines)
- Phiên âm Bạch thoại: chhiu-thiⁿ
- Tâi-lô: tshiu-thinn
- Phofsit Daibuun: chiu'tvy
- IPA (Lukang, Philippines): /t͡sʰiu³³ tʰĩ³³/
- IPA (Kinmen): /t͡sʰiu⁴⁴⁻²² tʰĩ⁴⁴/
- (Triều Châu)
- Peng'im: ciu1 tin1
- Phiên âm Bạch thoại-like: tshiu thiⁿ
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡sʰiu³³⁻²³ tʰĩ³³/
- (Mân Tuyền Chương: Lukang, Kinmen, Magong, Hsinchu, Philippines)
- Ngô
Danh từ
[sửa]秋天
Đồng nghĩa
[sửa]- Trang dial-syn 「秋天」 không tồn tại. Tạo trang dữ liệu và bản đồ!
Thể loại:
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quan Thoại
- Mandarin words containing toneless variants
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Đông Can
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Bắc
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Mục từ tiếng Ngô
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Đông Can
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Khách Gia
- Danh từ tiếng Mân Bắc
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Triều Châu
- Danh từ tiếng Ngô
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 秋 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 天 tiếng Trung Quốc
- Ngôn ngữ văn chương tiếng Trung Quốc
- zh:Mùa
- zh:Mùa thu