穀旦
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| grain; corn | dawn; morning; day-break dawn; morning; day-break; day | ||
|---|---|---|---|
| giản. và phồn. (穀旦) |
穀 | 旦 | |
| cách viết khác | 谷旦 | ||
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄍㄨˇ ㄉㄢˋ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄍㄨˇ ㄉㄢˋ
- Bính âm thông dụng: gǔdàn
- Wade–Giles: ku3-tan4
- Yale: gǔ-dàn
- Quốc ngữ La Mã tự: guudann
- Palladius: гудань (gudanʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /ku²¹⁴⁻²¹ tän⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
Danh từ
[sửa]穀旦
- Ngày tốt, ngày lành.
- Đồng nghĩa: 吉旦