肯尼亚

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán[sửa]

肯尼亚

  1. nước kên ni a , cộng hòa kên ni a , một nước nằm ở châu phi
  1. .Kenya, Republic of