Bước tới nội dung

菊月

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
chrysanthemum trăng; tháng
phồn. (菊月)
giản. #(菊月)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

菊月

  1. (cổ xưa) Tháng chín nông lịch.

Đồng nghĩa

[sửa]