错误

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán[sửa]

错误

  1. sai xót, nhần lẫm, sai ..
  1. 1.wrong
  2. 2.a mistake; an error; a bug; a fault; a slip; a stumble