𝞺

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Đa ngữ[sửa]

𝞺 U+1D7BA, 𝞺
MATHEMATICAL SANS-SERIF BOLD ITALIC SMALL RHO
𝞹
[U+1D7B9]
Mathematical Alphanumeric Symbols 𝞻
[U+1D7BB]

Mô tả[sửa]

Chữ “rho” ρ ở dạng đậm nghiêng, thiết kế theo font sans-serif.

Ký tự[sửa]

𝞺

  1. Chữ ρ đậm nghiêng, thiết kế theo font sans-serif. Chưa rõ công dụng.

Cách dùng[sửa]

Ký tự này chỉ nên được sử dụng trong toán học, khi cần dùng văn bản dưới dạng thuần nhưng vẫn cần định dạng trong một số trường hợp, khi ý nghĩa toán học của nó phụ thuộc vào dạng của ký tự.