Bước tới nội dung

🌲

Từ điển mở Wiktionary

Đa ngữ[sửa]


🌲 U+1F332, 🌲
EVERGREEN TREE
🌱
[U+1F331]
Miscellaneous Symbols and Pictographs 🌳
[U+1F333]

Ký tự[sửa]

🌲

  1. Cây thường xanh.
  2. Rừng.