Bản mẫu:-nlđtn1-

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Động từ

-nlđtn1-

  1. Lối trình bày thời hiện tại ở ngôi thứ nhất số ít của doen hoặc với jij/je đảo pha
  2. Lối mệnh lệnh của doen