Bước tới nội dung

Bản mẫu:ps-verb-firstconjugation-singlestem-a.initial

Từ điển mở Wiktionary
Bảng chia động từ của ps-verb-firstconjugation-singlestem-a.initial
số ít số nhiều
ngôi thứ nhất ngôi thứ hai ngôi thứ ba ngôi thứ nhất ngôi thứ hai ngôi thứ ba
gc gc
زۀ تۀ دی / هغه دا / هغه موږ تاسې دوی / هغوی
hiện tại chưa hoàn thành {{{1}}}م
({{{2}}}ә́m)
{{{1}}}ې
({{{2}}}é)
{{{1}}}ي
({{{2}}}í)
{{{1}}}و
({{{2}}}ú)
{{{1}}}ئ
({{{2}}}ә́i)
{{{1}}}ي
({{{2}}}í)
hoàn thành و{{{1}}}م
(w{{{3}}}əm)
و{{{1}}}ې
(w{{{3}}}e)
و{{{1}}}ي
(w{{{3}}}i)
و{{{1}}}و
(w{{{3}}}u)
و{{{1}}}ئ
(w{{{3}}}ëy)
و{{{1}}}ي
(w{{{3}}}i)
quá khứ chưa hoàn thành {{{1}}}لم
({{{2}}}ә́ləm)
{{{1}}}لې
({{{2}}}ә́le)
{{{1}}}ۀ
({{{2}}}ә́)
{{{1}}}له
({{{2}}}ә́la)
{{{1}}}لو
({{{2}}}ә́lu)
{{{1}}}لئ
({{{2}}}ә́ləi)
{{{1}}}ل
({{{2}}}ә́l)
{{{1}}}لې
({{{2}}}ә́le)
hoàn thành و{{{1}}}لم
(w{{{3}}}ələm)
و{{{1}}}لې
(w{{{3}}}əle)
و{{{1}}}ۀ
(w{{{3}}}ə)
و{{{1}}}له
(w{{{3}}}əla)
و{{{1}}}لو
(w{{{3}}}əlu)
و{{{1}}}لئ
(w{{{3}}}ələi)
و{{{1}}}ل
(w{{{3}}}əl)
و{{{1}}}لې
(w{{{3}}}əle)
Bảng chia động từ ở dạng mệnh lệnh của ps-verb-firstconjugation-singlestem-a.initial
ngôi thứ hai
số ít số nhiều
تۀ تاسو
khẳng định chưa hoàn thành {{{1}}}ه
({{{2}}}á)
{{{1}}}ئ
({{{2}}}ә́i)
hoàn thành و{{{1}}}ه
(wә́ {{{2}}}a)
و{{{1}}}ئ
(wә́ {{{2}}}əi)
phủ định مه {{{1}}}ه
(mә́ {{{2}}}a)
مه {{{1}}}ئ
(mә́ {{{2}}}әi)
Bảng chia động từ ở dạng thì hoàn thành của ps-verb-firstconjugation-singlestem-a.initial
số ít số nhiều
ngôi thứ nhất ngôi thứ hai ngôi thứ ba ngôi thứ nhất ngôi thứ hai ngôi thứ ba
gc gc gc gc
زۀ تۀ دی / هغه دا / هغه موږ تاسې دوی / هغوی
hiện tại
hoàn thành
{{{1}}}لی يم
({{{2}}}ә́lay yəm)
{{{1}}}لې يم
({{{2}}}ә́le yəm/yəma)
{{{1}}}لی يې
({{{2}}}ә́lay ye)
{{{1}}}لې يې
({{{2}}}ә́le ye)
{{{1}}}لی دی
({{{2}}}ә́lay day)
{{{1}}}لې ده
({{{2}}}ә́le da)
{{{1}}}لي يو
({{{2}}}ә́li yu)
{{{1}}}لي يئ/ياست
({{{2}}}ә́li yəi/yāst)
{{{1}}}ي دي
({{{2}}}ә́li di)
quá khứ
hoàn thành
{{{1}}}لی وم
({{{2}}}ә́lay wəm)
{{{1}}}لې وم/ومه
({{{2}}}ә́le wəm/wəma)
{{{1}}}لی وې
({{{2}}}ә́lay we)
{{{1}}}لې وې
({{{2}}}ә́le we)
{{{1}}}لی و
({{{2}}}ә́lay wə)
{{{1}}}لې وه
({{{2}}}ә́le wa)
{{{1}}}لي وو
({{{2}}}ә́li wu)
{{{1}}}لي وئ
({{{2}}}ә́li wai)
{{{1}}}لي وو\ول
({{{2}}}ә́li wu/wəl)
{{{1}}}لې وې
({{{2}}}ә́le we)
tương lai
hoàn thành
به {{{1}}}لی يم
(bə {{{2}}}ә́lay yəm)
به {{{1}}}لې يم
(bə {{{2}}}ә́le yəm/yəma)
به {{{1}}}لی يې
(bə {{{2}}}ә́lay ye)
به {{{1}}}لې يې
(bə {{{2}}}ә́le ye)
به {{{1}}}لی دی
(bə {{{2}}}ә́lay day)
به {{{1}}}لې ده
(bə {{{2}}}ә́le da)
به {{{1}}}لي يو
(bə {{{2}}}ә́li yu)
به {{{1}}}لي يئ/ياست
(bə {{{2}}}ә́li yai/yāst)
به {{{1}}}ي دي
(bə {{{2}}}ә́li di)