Bản mẫu:sga-conj-complex
Giao diện
Phức
| Ngôi 1 si. | Ngôi 2 si. | Ngôi 3 si. | Ngôi 1 sn. | Ngôi 2 sn. | Ngôi 3 sn. | Bị động si. | Bị động sn. | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiện tại chỉ định | Deut. | ||||||||
| Prot. | |||||||||
| Chưa hoàn thành chỉ định | Deut. | ||||||||
| Prot. | |||||||||
| Quá khứ | Deut. | ||||||||
| Prot. | |||||||||
| Hoàn thành | Deut. | ||||||||
| Prot. | |||||||||
| Tương lai | Deut. | ||||||||
| Prot. | |||||||||
| Điều kiện | Deut. | ||||||||
| Prot. | |||||||||
| Hiện tại giả định | Deut. | ||||||||
| Prot. | |||||||||
| Quá khứ giả định | Deut. | ||||||||
| Prot. | |||||||||
| Mệnh lệnh | |||||||||
| Danh từ mang tính động từ | |||||||||
| Phân từ quá khứ | |||||||||
| Động từ chỉ sự cần thiết | |||||||||