Bước tới nội dung

Phụ lục:Unicode/Devanagari Extended-A

Từ điển mở Wiktionary
⟵ Pau Cin Hau

Devanagari Extended-A

Sharada Supplement ⟶
Trang này liệt kê các ký tự trong khối Devanagari Extended-A của tiêu chuẩn Unicode (phiên bản 16.0). Phạm vi của khối gồm 96 điểm mã nằm trong khoảng từ U+11B00 đến U+11B5F, trong đó 10 điểm mã đã được chỉ định.
Tất cả ký tự đã được chỉ định trong khối có General_Category giá trị Po (Other_Punctuation) và Script giá trị Deva (Devanagari).
Điểm mã Ảnh
sửa
Ký tự Tên
U+11B00 (72448) 𑬀 DEVANAGARI HEAD MARK
U+11B01 (72449) 𑬁 DEVANAGARI HEAD MARK WITH HEADSTROKE
U+11B02 (72450) 𑬂 DEVANAGARI SIGN BHALE
U+11B03 (72451) 𑬃 DEVANAGARI SIGN BHALE WITH HOOK
U+11B04 (72452) 𑬄 DEVANAGARI SIGN EXTENDED BHALE
U+11B05 (72453) 𑬅 DEVANAGARI SIGN EXTENDED BHALE WITH HOOK
U+11B06 (72454) 𑬆 DEVANAGARI SIGN WESTERN FIVE-LIKE BHALE
U+11B07 (72455) 𑬇 DEVANAGARI SIGN WESTERN NINE-LIKE BHALE
U+11B08 (72456) 𑬈 DEVANAGARI SIGN REVERSED NINE-LIKE BHALE
U+11B09 (72457) 𑬉 DEVANAGARI SIGN MINDU