Thành viên:HighFighter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Wiktionary tiếng Việt

từ điển mở giải thích
ngữ nghĩa bằng tiếng Việt
cho 243.732 từ
thuộc về 101 ngôn ngữ
mà bạn có thể sửa đổi

 
ví dụ:
  • đang tải…
Hình nền: Bộ chữ cái nam châm dán trên cửa tủ lạnh. (Phiên bản sửa đổi)

Mục từ mới

Thông báo

  • Wikipedia
  • Wikibooks
  • Wikisource
  • Wikiquote
  • Wikispecies
  • Wikinews
  • Wikiversity
  • Wikivoyage
  • Commons
  • Wikidata
  • Meta-Wiki

Bản nhái trang chính