Bước tới nội dung

Thể loại:Tiếng Ainu Kuril

Từ điển mở Wiktionary
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:
Trang mới nhất và cũ nhất 
Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối:
  1. シタ
  2. イマキ
  3. チェㇷ゚
  4. レㇷ゚
  5. イワンペ
  6. イワン
  7. イネㇷ゚
  8. アㇻワンペ
  9. パイガルアン
  10. マタㇺ
Trang cũ nhất:
  1. ine-p
  2. レㇷ゚
  3. iwam-pe
  4. re:-bichi
  5. shiné
  6. shinibesam-pe
  7. wam-pe
  8. aruwam-pe
  9. アㇻワンペ
  10. ash'kine-p

Từ ngữ hoặc nghĩa tiếng Ainu được nói ở quần đảo Kuril.

ngôn ngữ từ nguyên là: ain-kur.