praevalituras
Giao diện
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /prae̯.u̯a.liˈtuː.raːs/, [präe̯u̯älʲɪˈt̪uːräːs̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /pre.va.liˈtu.ras/, [preväliˈt̪uːräs]
Phân từ
[sửa]praevalitūrās
- Dạng đối cách giống cái số nhiều của praevalitūrus