Bước tới nội dung

uito

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Khang Gia

[sửa]

Tính từ

[sửa]

uito

  1. Hẹp.

Tiếng Miranda

[sửa]
Số tiếng Miranda (sửa)
80
 ←  7 8 9  → 
    Số đếm: uito
    Số thứ tự: uitabo

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Latinh octō.

Số từ

[sửa]

uito

  1. Tám

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]