économie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| économie /e.kɔ.nɔ.mi/ |
économies /e.kɔ.nɔ.mi/ |
économie gc /e.kɔ.nɔ.mi/
- Kinh tế; kinh tế học.
- économie d’un pays — nền kinh tế của một nước
- économie politique — kinh tế học chính trị
- Tính tiết kiệm, tính dè sẻn; (số nhiều) tiền tiết kiệm.
- Vivre avec économie — sống tiết kiệm
- Avoir des économies — có tiền tiết kiệm
- Kết cấu.
- L’économie d’une œuvre littéraire — kết cấu của một tác phẩm văn học
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tài khéo quản lý.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)