évasion
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| évasion /e.va.zjɔ̃/ |
évasions /e.va.zjɔ̃/ |
évasion gc /e.va.zjɔ̃/
- Sự trốn, sự trốn ra; sự vượt ngục.
- (Nghĩa bóng) Sự thoát ra.
- évasion hors de la réalité — sự thoát ra ngoài sự thực
- (Nghĩa bóng) Sự thay đổi môi trường, sự đi tìm thú tiêu khiển.
- Besoin d’évasion — sự thấy cần đi tìm thú tiêu khiển
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)