агент
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
агент gđ
- Người đại lý, phái viên.
- страховой агент — nhân viên bảo hiểm
- агент по снабжению — người cung tiêu (cung ứng)
- полицейский агент — người cảnh sát
- агент угаловного розыска — điều tra viên hình sự
- (ставленник) tay sai.
- (сотрудник разведки) điệp viên, điệp báo viên, người tình báo, trinh sát viên
- (шпион) [tên] do thám, gián điệp.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)